chủ kiến
Định nghĩa
- Danh từ (hiếm dùng):
- Ý kiến riêng, quan điểm cá nhân: "chủ kiến" chỉ ý kiến, cách nhìn nhận, đánh giá của một người về một vấn đề nào đó, dựa trên suy nghĩ và lập trường của chính họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có chủ kiến rất rõ ràng về vấn đề này. (Anh ấy có quan điểm cá nhân rõ ràng, không bị ảnh hưởng bởi người khác.)
- Trong cuộc họp, mỗi người đều trình bày chủ kiến của mình. (Mỗi người tham gia đều nêu lên ý kiến riêng dựa trên suy nghĩ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ chủ kiến": duy trì, bảo vệ quan điểm cá nhân.
- Dù mọi người phản đối, ông ấy vẫn giữ chủ kiến của mình. (Ông ấy kiên quyết bảo vệ ý kiến riêng, không thay đổi dù bị áp lực.)
"thiếu chủ kiến": không có quan điểm riêng, dễ bị người khác chi phối.
- Cô ấy hay thiếu chủ kiến, thường làm theo ý người khác. (Cô ấy không có lập trường vững vàng, dễ bị ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Kiến (danh từ): ý kiến, quan điểm (thường dùng trong từ ghép).
- Kiến giải (cách giải thích, lập luận).
- Chủ kiến là sự kết hợp của "chủ" (chính, riêng) và "kiến" (ý kiến).
Chủ quan (tính từ): dựa trên quan điểm cá nhân, thiếu khách quan.
- Nhận xét của anh ấy rất chủ quan. (Nhận xét chỉ dựa trên cảm tính cá nhân, không công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Quan điểm: cách nhìn nhận, đánh giá về một vấn đề.
- Ý kiến riêng: suy nghĩ cá nhân, không chia sẻ với người khác.
- Lập trường: thái độ, quan điểm kiên định về một vấn đề.
Thành ngữ liên quan
- Không có chủ kiến: không có quan điểm riêng, dễ dao động.
- Người không có chủ kiến thường bị người khác dẫn dắt. (Người thiếu lập trường dễ bị ảnh hưởng và thay đổi ý kiến.)