chủ kiến

chủ kiến

Mỗi người nên có chủ kiến riêng của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hiếm dùng):
    • Ý kiến riêng, quan điểm cá nhân: "chủ kiến" chỉ ý kiến, cách nhìn nhận, đánh giá của một người về một vấn đề nào đó, dựa trên suy nghĩ lập trường của chính họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy chủ kiến rất rõ ràng về vấn đề này. (Anh ấy quan điểm cá nhân rõ ràng, không bị ảnh hưởng bởi người khác.)
    • Trong cuộc họp, mỗi người đều trình bày chủ kiến của mình. (Mỗi người tham gia đều nêu lên ý kiến riêng dựa trên suy nghĩ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ chủ kiến": duy trì, bảo vệ quan điểm cá nhân.

    • mọi người phản đối, ông ấy vẫn giữ chủ kiến của mình. (Ông ấy kiên quyết bảo vệ ý kiến riêng, không thay đổi bị áp lực.)
  • "thiếu chủ kiến": không quan điểm riêng, dễ bị người khác chi phối.

    • ấy hay thiếu chủ kiến, thường làm theo ý người khác. ( ấy không lập trường vững vàng, dễ bị ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiến (danh từ): ý kiến, quan điểm (thường dùng trong từ ghép).

    • Kiến giải (cách giải thích, lập luận).
    • Chủ kiến sự kết hợp của "chủ" (chính, riêng) "kiến" (ý kiến).
  • Chủ quan (tính từ): dựa trên quan điểm cá nhân, thiếu khách quan.

    • Nhận xét của anh ấy rất chủ quan. (Nhận xét chỉ dựa trên cảm tính cá nhân, không công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quan điểm: cách nhìn nhận, đánh giá về một vấn đề.
  • Ý kiến riêng: suy nghĩ cá nhân, không chia sẻ với người khác.
  • Lập trường: thái độ, quan điểm kiên định về một vấn đề.
Thành ngữ liên quan
  • Không chủ kiến: không quan điểm riêng, dễ dao động.
    • Người không chủ kiến thường bị người khác dẫn dắt. (Người thiếu lập trường dễ bị ảnh hưởng thay đổi ý kiến.)